Tìm hiểu thêm về từ này
Lundi
Lundi bắt nguồn từ "lune" (mặt trăng) — Ngày Mặt Trăng. Các ngày trong tuần không viết hoa trong tiếng Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je commence mon nouveau travail ce lundi à huit heures.
Tôi bắt đầu công việc mới vào thứ Hai này lúc tám giờ.
Le lundi est souvent le jour le plus difficile de la semaine.
Thứ Hai thường là ngày khó khăn nhất trong tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.