Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Samedi

Samedi bắt nguồn từ Saturn (Thổ tinh). Đây là ngày mua sắm và đi chơi chính ở Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le samedi je vais au centre-ville pour faire les magasins.

Vào thứ Bảy, tôi đi vào trung tâm thành phố để mua sắm.

Nous organisons une grande fête ce samedi soir chez nous.

Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc lớn vào tối thứ Bảy này tại nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí