Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vendredi

Vendredi bắt nguồn từ Venus, nữ thần tình yêu. "Vendredi 13" (Thứ Sáu ngày 13) được coi là ngày may mắn ở Pháp!

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le vendredi soir je regarde souvent un film à la télévision.

Vào tối thứ Sáu, tôi thường xem phim trên tivi.

Je termine mon travail plus tôt le vendredi pour me reposer.

Tôi hoàn thành công việc sớm hơn vào thứ Sáu để nghỉ ngơi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí