⏰
Thời gian & Lịch
A1 · Người mới học
20 thẻ
Ngày, tháng và các biểu thức thời gian trong tiếng Pháp
📅
Lundi Thứ Hai
🗓️ Mardi Thứ Ba
📆 Mercredi Thứ Tư
📅 Jeudi Thứ Năm
📅 Vendredi Thứ Sáu
📅 Samedi Thứ Bảy
☀️ Dimanche Chủ Nhật
❄️ Janvier Tháng Một
❤️ Février Tháng Hai
🌱 Mars Tháng Ba
🌱 Avril Tháng Tư
📍 Aujourd'hui Hôm nay
⏭️ Demain Ngày mai
⏪ Hier Hôm qua
⌛ Maintenant Bây giờ
🌄 Le matin Buổi sáng
🌆 Le soir Buổi tối
🕛 Midi Buổi trưa
♾️ Toujours Luôn luôn
🚫 Jamais Không bao giờ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.