Tìm hiểu thêm về từ này
Carrot
Đây là một loại củ có màu cam đặc trưng và kết cấu giòn khi còn sống. Cà rốt rất tốt cho mắt vì chứa nhiều vitamin A.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The rabbit is chewing on a crunchy orange carrot.
Con thỏ đang gặm một củ cà rốt màu cam giòn rụm.
I usually chop a carrot for my vegetable soup.
Tôi thường băm một củ cà rốt cho món canh rau củ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.