Tìm hiểu thêm về từ này
Mushroom
Nấm là một loại nấm thực phẩm có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Chúng có kết cấu dai và hương vị đậm đà, giúp tăng thêm vị ngọt tự nhiên cho món ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Slice the mushroom before adding it to pizza.
Thái lát nấm trước khi thêm vào bánh pizza.
The mushroom sauce tastes very savory and rich.
Sốt nấm có vị rất đậm đà và béo ngậy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.