Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cherry

Anh đào là loại quả nhỏ, tròn, thường có màu đỏ đậm và có một hạt cứng ở giữa. Chúng có vị ngọt thanh hoặc hơi chua tùy vào giống cây.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He ate a sweet cherry from the bowl.

Anh ấy đã ăn một quả anh đào ngọt từ trong bát.

Be careful of the pit inside the cherry.

Hãy cẩn thận với cái hạt bên trong quả anh đào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí