Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cabbage

Bắp cải là loại rau có các lá xếp cuộn chặt lại thành hình cầu. Nó có thể được ăn sống trong salad, muối chua hoặc nấu chín.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She shredded the cabbage to make a salad.

Cô ấy đã thái sợi bắp cải để làm món salad.

Boiled cabbage is a traditional side dish.

Bắp cải luộc là một món ăn phụ truyền thống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí