Tìm hiểu thêm về từ này
Watermelon
Đây là một loại quả lớn có vỏ ngoài màu xanh và ruột màu đỏ mọng nước. Dưa hấu chứa nhiều nước và vitamin, rất thích hợp để làm món tráng miệng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We sliced the cold watermelon for the picnic.
Chúng tôi đã cắt dưa hấu lạnh cho buổi dã ngoại.
The watermelon seeds are black and small.
Hạt dưa hấu có màu đen và nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.