Tìm hiểu thêm về từ này
Spinach
Đây là loại rau lá xanh đậm, rất giàu sắt và vitamin. Khi nấu chín, lá của nó thu nhỏ lại và trở nên mềm mượt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fresh spinach is great for a healthy salad.
Cải bó xôi tươi rất tuyệt để làm món salad tốt cho sức khỏe.
The spinach leaves wilted quickly in the pan.
Lá cải bó xôi héo đi nhanh chóng trong chảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.