Tìm hiểu thêm về từ này
Wire
Đây là một sợi kim loại mảnh, thường có tính linh hoạt cao và dùng để dẫn điện hoặc buộc chặt. Trong cơ khí, nó có thể là dây thép, dây đồng hoặc dây nhôm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cut the copper wire into three equal pieces.
Cắt dây đồng thành ba phần bằng nhau.
Use pliers to twist the thin wire together.
Sử dụng kìm để xoắn những sợi dây mảnh lại với nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.