Tìm hiểu thêm về từ này
Wrench
Công cụ dùng để vặn hoặc giữ các loại bu lông và đai ốc. Có nhiều loại như cờ lê vòng miệng hoặc cờ lê điều chỉnh (mỏ lết).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Use an adjustable wrench to loosen the pipe.
Sử dụng mỏ lết để nới lỏng đường ống.
The plumber grabbed a wrench to fix the leak.
Thợ sửa ống nước đã lấy một cái cờ lê để sửa chỗ rò rỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.