Tìm hiểu thêm về từ này
Ladder
Một thiết bị gồm hai thanh dọc nối với nhau bằng các thanh ngang để leo lên cao. Nó có thể là thang đơn dựa tường hoặc thang chữ A tự đứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Climb the ladder to reach the top shelf.
Leo lên thang để với tới kệ trên cùng.
Keep the ladder on a flat and stable surface.
Giữ thang trên một bề mặt phẳng và ổn định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.