Tìm hiểu thêm về từ này
Drill
Một thiết bị dùng để tạo lỗ trên các bề mặt cứng như gỗ, kim loại hoặc bê tông. Nó có thể chạy bằng điện trực tiếp hoặc bằng pin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She used a power drill to make a hole.
Cô ấy đã sử dụng máy khoan điện để tạo một cái lỗ.
Make sure the drill battery is fully charged.
Hãy đảm bảo pin của máy khoan đã được sạc đầy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.