Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tape measure

Đây là một dải kim loại hoặc nhựa linh hoạt có đánh dấu số đo độ dài. Nó có thể thu gọn vào trong vỏ bảo vệ để dễ dàng mang theo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pull out the tape measure to check the length.

Kéo thước cuộn ra để kiểm tra chiều dài.

The tape measure shows the room is four meters wide.

Thước cuộn cho thấy căn phòng rộng bốn mét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí