Tìm hiểu thêm về từ này
Tape
Đây là một dải vật liệu mỏng có phủ lớp chất dính ở một hoặc hai mặt. Nó được dùng để quấn, dán hoặc bảo vệ các bề mặt vật liệu khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wrap some electrical tape around the exposed wire.
Quấn một ít băng dính điện quanh sợi dây bị hở.
Use masking tape to protect the floor from paint.
Sử dụng băng dính giấy để bảo vệ sàn nhà khỏi vết sơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.