Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cutlery

Các vật dụng cầm tay được sử dụng để chuẩn bị, phục vụ và ăn uống, chẳng hạn như dao, nĩa và thìa. Trong tiếng Anh, từ này bao gồm tất cả các loại đồ dùng bằng kim loại trên bàn ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Could you bring us another set of cutlery?

Bạn có thể mang cho chúng tôi một bộ dụng cụ ăn uống khác không?

The server polished the cutlery before the guests arrived.

Nhân viên phục vụ đã đánh bóng bộ đồ ăn trước khi khách đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí