Tìm hiểu thêm về từ này
Beverage
Bất kỳ loại chất lỏng nào có thể uống được, thường không bao gồm nước lọc để phân biệt trong thực đơn nhà hàng. Thuật ngữ này mang tính trang trọng hơn từ 'drink'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Would you like to order a beverage first?
Bạn có muốn gọi đồ uống trước không?
The menu offers a variety of hot beverages.
Thực đơn cung cấp nhiều loại đồ uống nóng đa dạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.