Tìm hiểu thêm về từ này
Napkin
Một mảnh vải hoặc giấy được sử dụng trong bữa ăn để lau môi hoặc ngón tay và bảo vệ quần áo. Nó là vật dụng thiết yếu trên bàn ăn để giữ vệ sinh cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Could I have an extra napkin, please?
Cho tôi xin thêm một chiếc khăn ăn được không?
Please use your napkin to wipe your face.
Vui lòng dùng khăn ăn để lau mặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.