Tìm hiểu thêm về từ này
Rare
Từ dùng để mô tả thịt (thường là bít tết) được nấu trong thời gian ngắn, bên trong vẫn còn màu đỏ và ẩm. Đây là một trong những mức độ chín phổ biến khi ăn đồ nướng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I would like my steak cooked rare.
Tôi muốn món bít tết của mình được nấu tái.
This meat is too rare for my taste.
Thịt này quá tái so với khẩu vị của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.