Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Complimentary

Được cung cấp mà không phải trả tiền, thường là một dịch vụ đi kèm của nhà hàng hoặc khách sạn. Đây là một hình thức ưu đãi dành cho thực khách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The bread at this restaurant is complimentary.

Bánh mì tại nhà hàng này là miễn phí.

They offered us complimentary drinks after the long wait.

Họ đã mời chúng tôi đồ uống miễn phí sau một thời gian dài chờ đợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí