Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Well-done

Mô tả thực phẩm (đặc biệt là thịt) được nấu cho đến khi không còn màu hồng bên trong và nước thịt chảy ra trong suốt. Đây là mức độ nấu chín hoàn toàn từ ngoài vào trong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He prefers his burger to be well-done.

Anh ấy thích bánh burger của mình được nấu chín kỹ.

Make sure the chicken is cooked well-done.

Hãy đảm bảo rằng thịt gà được nấu chín kỹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí