Tìm hiểu thêm về từ này
Snooze
Vừa là danh từ vừa là động từ và là tên nút trên điện thoại. Thân mật, cũng nghĩa là chợp mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I press snooze every morning.
Sáng nào tôi cũng bấm báo lại.
Do not snooze the alarm again.
Đừng bấm báo lại lần nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.