Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Duvet

Duvet đến từ tiếng Pháp và phổ biến trong tiếng Anh Anh. Người Mỹ nói comforter.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The duvet keeps me warm.

Chăn bông giữ ấm cho tôi.

She folded the duvet neatly.

Cô ấy gấp chăn bông gọn gàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí