Tìm hiểu thêm về từ này
Bedtime
Trong tiếng Anh là một từ. Rất phổ biến với trẻ em, bedtime story.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My bedtime is at ten.
Giờ đi ngủ của tôi là mười giờ.
It is bedtime for the children.
Đã đến giờ đi ngủ của bọn trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.