Tìm hiểu thêm về từ này
Lullaby
Số nhiều là lullabies. Bắt nguồn từ lull, làm dịu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She sings a soft lullaby.
Cô ấy hát một bài hát ru êm dịu.
The lullaby helped him sleep.
Bài hát ru giúp bé ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.