Tìm hiểu thêm về từ này
Bedroom
Bedroom bắt nguồn từ bed, cái giường. Nhà thường được mô tả theo số bedrooms.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My bedroom is small and quiet.
Phòng ngủ của tôi nhỏ và yên tĩnh.
She is reading in her bedroom.
Cô ấy đang đọc sách trong phòng ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.