Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Yawn

Vừa là động từ vừa là danh từ. Gọi điều gì đó a yawn nghĩa là nhàm chán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She began to yawn in class.

Cô ấy bắt đầu ngáp trong lớp.

I yawn when I am bored.

Tôi ngáp khi thấy chán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí