🍎
Trái cây & Rau củ
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học các loại trái cây và rau củ phổ biến nhất trong tiếng Anh — táo, cà rốt, chuối, hành tây, xà lách, anh đào, ớt, bắp cải và nhiều hơn nữa. Mỗi thẻ bao gồm các câu ví dụ và âm thanh phát âm.
🍎
Apple Táo
🍌 Banana Chuối
🥕 Carrot Cà rốt
🍅 Tomato Cà chua
🥔 Potato Khoai tây
🍓 Strawberry Dâu tây
🧅 Onion Hành tây
🥦 Broccoli Bông cải xanh
🥒 Cucumber Dưa chuột
🍍 Pineapple Dứa
🍇 Grapes Nho
🧄 Garlic Tỏi
🍉 Watermelon Dưa hấu
🍋 Lemon Chanh vàng
🥬 Spinach Cải bó xôi
🍊 Orange Cam
🫑 Pepper Ớt chuông
🥬 Cabbage Bắp cải
🍒 Cherry Anh đào
🍄 Mushroom Nấm
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.