Tìm hiểu thêm về từ này
Скоба
Đây là một đoạn kim loại hình chữ U được bắn vào vật liệu bằng máy bấm. Nó giúp giữ chặt vải, da hoặc tấm mỏng vào khung gỗ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця металева скоба дуже міцна
Cái ghim kim loại này rất chắc chắn
Встав нові скоби у будівельний степлер
Lắp ghim mới vào máy bấm ghim xây dựng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.