Tìm hiểu thêm về từ này
Гайка
Đây là một chi tiết có lỗ đã được tiện ren bên trong. Nó được vặn vào bu lông để kẹp chặt các bộ phận lại với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Тобі потрібна гайка для цього болта
Bạn cần một cái đai ốc cho cái bu lông này
Гайка загубилася в густій траві
Cái đai ốc đã bị thất lạc trong đám cỏ dày
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.