Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гайковий ключ

Công cụ dùng để vặn hoặc nới lỏng các đai ốc và bu lông. Nó có thiết kế để ôm khít lấy đầu của bu lông hoặc đai ốc để tạo lực xoay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дай мені гайковий ключ на десять

Đưa cho tôi cái cờ lê số mười

Гайковий ключ лежить під машиною

Cái cờ lê đang nằm dưới gầm xe ô tô

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí