Tìm hiểu thêm về từ này
Гайковий ключ
Công cụ dùng để vặn hoặc nới lỏng các đai ốc và bu lông. Nó có thiết kế để ôm khít lấy đầu của bu lông hoặc đai ốc để tạo lực xoay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дай мені гайковий ключ на десять
Đưa cho tôi cái cờ lê số mười
Гайковий ключ лежить під машиною
Cái cờ lê đang nằm dưới gầm xe ô tô
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.