Tìm hiểu thêm về từ này
Дриль
Một công cụ dùng điện hoặc pin để tạo lỗ trên các vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại hoặc bê tông. Nó hoạt động bằng cách xoay mũi khoan ở tốc độ cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Електричний дриль працює дуже шумно
Máy khoan điện hoạt động rất ồn ào
Тато купив новий дриль для ремонту
Bố đã mua một chiếc máy khoan mới để sửa chữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.