Tìm hiểu thêm về từ này
Клей
Đây là một hợp chất lỏng hoặc dẻo có khả năng gắn kết hai bề mặt lại với nhau khi khô đi. Tùy loại keo mà thời gian khô và độ bền liên kết sẽ khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Цей сильний клей швидко сохне
Loại keo dính mạnh này khô rất nhanh
Нанеси трохи клею на поверхню
Bôi một ít keo lên bề mặt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.