Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Клей

Đây là một hợp chất lỏng hoặc dẻo có khả năng gắn kết hai bề mặt lại với nhau khi khô đi. Tùy loại keo mà thời gian khô và độ bền liên kết sẽ khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цей сильний клей швидко сохне

Loại keo dính mạnh này khô rất nhanh

Нанеси трохи клею на поверхню

Bôi một ít keo lên bề mặt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí