Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ярмарок

Điều này đề cập đến một chợ ngoài trời hoặc lễ hội nơi hàng hóa được bán. Nó thường ngụ ý một sự kiện mang tính lễ hội hoặc tạm thời hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На вихідних у центрі міста буде ярмарок.

Sẽ có một phiên chợ ở trung tâm thành phố vào cuối tuần.

На ярмарку продають багато домашніх продуктів.

Họ bán nhiều sản phẩm tự làm tại phiên chợ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí