Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Примірка

Danh từ này bắt nguồn từ động từ prymiriaty (mặc thử). Nó đề cập đến hành động thử quần áo để xem vừa vặn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Примірка одягу зайняла багато часу.

Việc thử đồ mất rất nhiều thời gian.

Де тут кабінка для примірки?

Phòng thử đồ ở đây ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí