Tìm hiểu thêm về từ này
Знижка
Từ này bắt nguồn từ động từ znyzhuvaty (hạ xuống). Bạn sẽ thường thấy biển hiệu -50% znyzhky trong cửa kính của các trung tâm thương mại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На це пальто зараз діє велика знижка.
Hiện đang có ưu đãi giảm giá lớn cho chiếc áo khoác này.
Ви можете отримати знижку за промокодом.
Bạn có thể nhận giảm giá bằng mã khuyến mãi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.