Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Чек

Từ này là từ vay mượn và rất dễ nhớ. Nó đề cập đến tờ giấy chứng minh giao dịch mua của bạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Збережіть чек для повернення товару.

Hãy giữ hóa đơn để trả lại sản phẩm.

Я завжди перевіряю чек після покупки.

Tôi luôn kiểm tra hóa đơn sau khi mua hàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí