Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Черга

Từ này có nghĩa là hàng hoặc hàng đợi. Đây là từ thiết yếu để di chuyển trong các chợ hoặc cửa hàng đông đúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У черзі до лікаря було п'ятеро людей.

Có năm người trong hàng đợi đến gặp bác sĩ.

Мені не подобається стояти в довгій черзі.

Tôi không thích đứng trong hàng dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí