Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рейс

Từ thuộc giống đực và chỉ chuyến theo lịch, không phải hành động bay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наш рейс затримали.

Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn.

Це прямий рейс до Києва.

Đây là chuyến bay thẳng tới Kyiv.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí