Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Làm thủ tục bay Bảng thông tin chuyến bay Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý trên cao Chuyến bay
Tìm hiểu thêm về từ này
Посадковий талон
Từ tiếng Ukraina thuộc giống đực và không đổi dạng sau động từ cho xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Покажіть ваш посадковий талон.
Xin cho xem thẻ lên máy bay.
Я загубив свій посадковий талон.
Tôi làm mất thẻ lên máy bay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.