Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Джетлаг

Từ thuộc giống đực và có biến cách; còn có cách diễn đạt bản ngữ dài hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Після польоту в мене джетлаг.

Sau chuyến bay tôi bị lệch múi giờ.

Джетлаг триває кілька днів.

Lệch múi giờ kéo dài vài ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí