Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Làm thủ tục bay Bảng thông tin chuyến bay Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý trên cao Chuyến bay
Tìm hiểu thêm về từ này
Бортпровідник
Từ tiếng Ukraina ghép gốc khoang tàu và người dẫn đường và có dạng giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Бортпровідник приніс воду.
Tiếp viên hàng không mang nước đến.
Запитай у бортпровідника.
Hãy hỏi tiếp viên hàng không.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.