Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Làm thủ tục bay Bảng thông tin chuyến bay Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Cất cánh Hạ cánh Nhà ga Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý trên cao Chuyến bay
Tìm hiểu thêm về từ này
Ремінь безпеки
Từ tiếng Ukraina thuộc giống đực và tổ bay dùng nó ở số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Застебніть ремінь безпеки.
Xin cài dây an toàn.
Мій ремінь безпеки не працює.
Dây an toàn của tôi bị hỏng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.