Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ремінь безпеки

Từ tiếng Ukraina thuộc giống đực và tổ bay dùng nó ở số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Застебніть ремінь безпеки.

Xin cài dây an toàn.

Мій ремінь безпеки не працює.

Dây an toàn của tôi bị hỏng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí