Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Навколо

Từ này chỉ vị trí ở mọi phía của một vật trung tâm hoặc chuyển động theo quỹ đạo tròn. Nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh khoa học và đời sống hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Земля крутиться навколо Сонця

Trái đất quay xung quanh Mặt trời

Навколо будинку ростуть квіти

Xung quanh nhà có hoa nở

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí