Tìm hiểu thêm về từ này
Між
Từ này chỉ vị trí ở khoảng không gian phân chia hai vật hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân. Nó yêu cầu danh từ đi kèm ở số nhiều hoặc hai danh từ riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Стіл стоїть між вікнами
Cái bàn nằm giữa các cửa sổ
Між нами немає секретів
Giữa chúng tôi không có bí mật nào cả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.