Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

На

Từ này chỉ sự tiếp xúc trên bề mặt của vật thể. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng chỉ địa điểm làm việc hoặc sự kiện đang tham gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Яблуко лежить на столі

Quả táo nằm trên bàn

Він зараз на роботі

Anh ấy hiện đang ở nơi làm việc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí