Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Від

Từ này chỉ điểm khởi đầu của một hành động, vị trí hoặc người gửi một món quà. Nó thường đi kèm với sinh cách để chỉ sự tách biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це подарунок від брата

Đây là món quà từ anh trai

Київ далеко від Одеси

Kyiv cách xa Odesa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí