Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

За

Từ này chỉ vị trí phía sau một vật thể hoặc chuyển động ra sau vật đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ thời gian hoặc nguyên nhân trong một số trường hợp khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сонце зайшло за хмару

Mặt trời đã lặn sau đám mây

Сад знаходиться за будинком

Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí