Tìm hiểu thêm về từ này
За
Từ này chỉ vị trí phía sau một vật thể hoặc chuyển động ra sau vật đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ thời gian hoặc nguyên nhân trong một số trường hợp khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сонце зайшло за хмару
Mặt trời đã lặn sau đám mây
Сад знаходиться за будинком
Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.