Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Отрута

Đây là một danh từ chỉ những chất có thể gây hại nghiêm trọng hoặc tử vong nếu ăn, hít hoặc hấp thụ phải. Nó được dùng để chỉ các hóa chất hoặc độc tố tự nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця грибна отрута дуже небезпечна.

Chất độc từ nấm này rất nguy hiểm.

Обережно, це може бути отрута.

Cẩn thận, đây có thể là chất độc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí